Dịch

masificación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/masifikaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Quá đông đúcdanh từovercrowding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masificaciónDạng gốc (base form)
  2. masificacionesSố nhiều (plural)

AI