Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masificación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/masifikaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Quá đông đúc
danh từ
overcrowding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masificación
Dạng gốc
(base form)
masificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overcrowding
Tình trạng có quá nhiều người tại một nơi
AI
1
Quá đông đúc
1
Quá đông đúc
1
Quá đông đúc