Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be crowded out
cụm từ
(phrase)
US
/
b
i
ˈ
k
ɹ
aʊ
d
ə
d
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Bị ẩy ra ngoài không vào được vì quá đông
cụm từ
AI
1
Bị ẩy ra ngoài không vào được vì quá đông
1
Bị ẩy ra ngoài không vào được vì quá đông
1
Bị ẩy ra ngoài không vào được vì quá đông