Dịch

crow over

động từ (verb)
UK/ˌkɹəʊ ˈəʊvə(ɹ)/US/ˌkɹoʊ ˈoʊvɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiến thắng (ai đó)động từngoại động từ (transitive)To triumph over (someone).
  2. Hả hê trước (chiến thắng, thất bại của đối thủ, sự bất hạnh của người khác)động từTo gloat over (a triumph, an opponent's defeat, someone else's misfortune).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. crow overNguyên thể (infinitive)
  2. crows overNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. crew over (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. crowed overQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. crown over (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  6. crowing overPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

crow over somethingHả hê về điều gì

Ví dụ

  • , , . , , , .
  • […] , , " ."

AI