corneja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈnexa/nguồn
Nghĩa chính
- Quạ đendanh từcrow
- Con quạdanh từraven, crow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornejaDạng gốc (base form)
- cornejasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corneja cenicientadanh từ | danh từ | Con quạ trùm đầu |
Ví dụ
- .Lũ quạ đen đã không hề thương xót chú chim bồ câu non.
- .Lũ quạ đen thường bới rác tìm thức ăn.
- , .Tiếng kêu đó là của quạ đen, không phải quạ khoang.