Dịch

corneja

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈnexa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quạ đendanh từcrow
  2. Con quạdanh từraven, crow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornejaDạng gốc (base form)
  2. cornejasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

corneja cenicientadanh từCon quạ trùm đầu

Ví dụ

  • .Lũ quạ đen đã không hề thương xót chú chim bồ câu non.
  • .Lũ quạ đen thường bới rác tìm thức ăn.
  • , .Tiếng kêu đó là của quạ đen, không phải quạ khoang.

AI