Crew
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ người xứ Walesdanh từ riêngA habitational surname from Welsh.
- Tên nam giớidanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thị trấn Crew thuộc hạt Antrimdanh từ riêngA townland in County Antrim, Northern Ireland.
- Thị trấn Crew thuộc hạt Tyronedanh từ riêngA townland in County Tyrone, Northern Ireland.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)film crewNhóm người, không bao gồm dàn diễn viên và nhà sản xuất, được một công ty điện ảnh thuê để sản xuất một bộ phimflight crewPhi hành đoàncrew cutKiểu tóc cắt sát trong đó các sợi tóc hướng lên trên, giống như những sợi lông ngắn của bàn chảicabin crewĐội tiếp viên cabinair crewPhi hành đoàn của một chiếc máy bay chở khách; phi hành đoànpit crewĐội pit
Nguồn gốc (etymology)
- từ Old Welshcriu“weir”
Họ từ (word family)
cùng gốc CrewNgôn ngữ khác
Tiếng Trung