Dịch

flight crew

danh từ (noun)
UK/ˈflaɪt ˈkɹuː/US/ˈflaɪt ˈkɹu/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phi hành đoàndanh từAn aircrew.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flight crewDạng gốc (base form)
  2. flight crewsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Ziri .
  • , , " ".
  • , , , .

AI