Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pit crew
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
t
ˈ
k
ɹ
uː
/
US
/ˈ
p
ɪ
t
ˈ
k
ɹ
u
/
Nghĩa chính
1
Đội pit
danh từ
The mechanics who work on a car during pit stops.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pit crew
Dạng gốc
(base form)
pit crew
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đội pit
1
Đội pit
1
Đội pit