Nghĩa chính
- Nhóm người, không bao gồm dàn diễn viên và nhà sản xuất, được một công ty điện ảnh thuê để sản xuất một bộ phimdanh từThe group of people, excluding the cast and producers, who are hired by a film company to produce a film.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- film crewDạng gốc (base form)
- film crewsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| film crew member | Nhân viên đội làm phim |
Xuất hiện ở từ khác
- crewkết hợpđội làm phim
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , ...
- , .