Dịch

Craft

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Craftdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

craft beerdanh từBia thủ công
landing craftdanh từTàu đổ bộ
craft storedanh từCửa hàng bán thiết bị và vật liệu dùng trong thủ công mỹ nghệ
-crafthậu tốKỹ năng của một loại đặc biệt
X-craftdanh từTàu ngầm lớp X
film-craftdanh từNghệ thuật hay nghề làm phim; điện ảnh
craft knifedanh từCon dao tiện ích được sử dụng trong thủ công mỹ nghệ
craft centredanh từĐịa điểm, thường có một hoặc nhiều xưởng, phòng trưng bày triển lãm và cửa hàng, nơi khách du lịch có thể xem các thợ thủ công địa phương làm việc và mua các mẫu thủ công của họ

AI