Nghĩa chính
- Con dao tiện ích được sử dụng trong thủ công mỹ nghệdanh từA utility knife used in handicrafts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- craft knifeDạng gốc (base form)
- craft knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.