Dịch

craft knife

danh từ (noun)
UK/ˈkɹɑːft ˈnaɪf/US/ˈkɹæft ˈnʌɪf/

Nghĩa chính

  1. Con dao tiện ích được sử dụng trong thủ công mỹ nghệdanh từA utility knife used in handicrafts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. craft knifeDạng gốc (base form)
  2. craft knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI