Dịch

Couch

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.
  2. Couch (cộng đồng tại Tây Virginia, Hoa Kỳ)danh từ riêngAn unincorporated community in Mason County, West Virginia, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp cổcouch“bed”

Ví dụ

  • , , , . , Neptune's .
  • " " .
  • .

AI