Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Couch (cộng đồng tại Tây Virginia, Hoa Kỳ)danh từ riêngAn unincorporated community in Mason County, West Virginia, United States.
Cụm động từ (phrasal verb)
- CouchupSử dụng, ngồi hoặc ngủ trên một chiếc ghế dài
- CouchdownBuộc (sợi chỉ) lên vải (sử dụng các mũi khâu nhỏ để gắn nó để tạo hiệu ứng kết cấu)
Cụm từ khác (phrase)on the couchĐang trải qua liệu pháp tâm lý hoặc phân tíchcouch lockTrạng thái cực kỳ thờ ơ do cần sa gây rawater couchPaspalum distichum, một loại cỏ lâu năm sống ở vùng ẩm ướtcouch doctorNhà tâm lý họccouch potatoNgười lười vận độngcouch gagTrò đùa bằng hình ảnh ở cuối phần mở đầu của tập phim Simpsons, trong đó gia đình Simpson ngồi xem tivi
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp cổcouch“bed”
Ví dụ
- , , , . , Neptune's .
- " " .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc CouchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha