Dịch

on the couch

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Đang trải qua liệu pháp tâm lý hoặc phân tíchcụm giới từUndergoing psychological therapy or analysis.

Cụm từ (phrase)

lie on the couchNằm trên ghế sofa
sit on the couchNgồi trên ghế sofa
sleep on the couchNgủ trên ghế sofa

Ví dụ

  • .Tôi chỉ đang nằm dài trên ghế.
  • : , , ? / : , don’t . can’t . don’t .
  • .

AI