Dịch

couch doctor

danh từ (noun)
US/ˈkaʊtʃ ˈdɑktɚ/

Nghĩa chính

  1. Nhà tâm lý họcdanh từA psychiatrist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. couch doctorDạng gốc (base form)
  2. couch doctorsSố nhiều (plural)

AI