Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mentalista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà tâm lý học
danh từ
mentalist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mentalista
Dạng gốc
(base form)
mentalista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mentalist
Liên quan đến chủ nghĩa tinh thần
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mentalismo
AI
1
Nhà tâm lý học
1
Nhà tâm lý học
1
Nhà tâm lý học