Dịch

couch lock

danh từ (noun)
US/ˈkaʊtʃ ˈlɑk/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái cực kỳ thờ ơ do cần sa gây radanh từkhông đếm được (uncountable)A state of extreme lethargy induced by marijuana.

AI