Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Một họ tiếng Anh có nguồn gốc từ một nghề nghiệp của cooper.danh từ riêngđếm được (countable)An English surname originating as an occupation of cooper.
- Tên riêng nam giớidanh từ riêngđếm được (countable)A male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Monterey, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Monterey County, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Tazewell, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Tazewell County, Illinois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CooperDạng gốc (base form)
- CoopersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wine cooperdanh từ | danh từ | Người lấy mẫu, đóng chai và bán rượu |
| Cooper Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Broward, Florida, Hoa Kỳ |
| Cooper pairdanh từ | danh từ | Cặp electron (hoặc các fermion khác), có spin ngược nhau, hành vi được lý thuyết hóa của chúng là cơ sở của lý thuyết BCS về tính siêu dẫn |
| Cooper testdanh từ | danh từ | Bài kiểm tra thể lực trong quân đội Hoa Kỳ, dựa trên quãng đường một người có thể chạy trong một khoảng thời gian nhất định |
| Mount Cooperdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Snowy Monaro, phía đông nam New South Wales, Australia |
| broad cooperdanh từ | danh từ | Người được các nhà sản xuất bia thuê để đàm phán với công chúng |
| Cooper Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông ở Australia, chảy vào lưu vực Hồ Eyre |
| Cooper Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Boonville |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Greene
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Greene, IowaAn unincorporated community in Greene County, Iowa.
Họ từ (word family)
cùng gốc CooperNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : . , , .. , , , , , .
- , … . . , , .
- : 106 .