Dịch

Cooper

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkupɚ/

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Một họ tiếng Anh có nguồn gốc từ một nghề nghiệp của cooper.danh từ riêngđếm được (countable)An English surname originating as an occupation of cooper.
  2. Tên riêng nam giớidanh từ riêngđếm được (countable)A male given name transferred from the surname.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Monterey, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Monterey County, California.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Tazewell, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Tazewell County, Illinois.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CooperDạng gốc (base form)
  2. CoopersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wine cooperdanh từNgười lấy mẫu, đóng chai và bán rượu
Cooper Citydanh từ riêngThành phố ở Quận Broward, Florida, Hoa Kỳ
Cooper pairdanh từCặp electron (hoặc các fermion khác), có spin ngược nhau, hành vi được lý thuyết hóa của chúng là cơ sở của lý thuyết BCS về tính siêu dẫn
Cooper testdanh từBài kiểm tra thể lực trong quân đội Hoa Kỳ, dựa trên quãng đường một người có thể chạy trong một khoảng thời gian nhất định
Mount Cooperdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Snowy Monaro, phía đông nam New South Wales, Australia
broad cooperdanh từNgười được các nhà sản xuất bia thuê để đàm phán với công chúng
Cooper Creekdanh từ riêngCon sông ở Australia, chảy vào lưu vực Hồ Eyre
Cooper Countydanh từ riêngMột trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Boonville

11 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 11
Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Greene
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Greene, IowaAn unincorporated community in Greene County, Iowa.

Ví dụ

  • : . , , .. , , , , , .
  • , … . . , , .
  • : 106 .

AI