Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wine cooper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
aɪ
n
ˈ
k
ʊ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người lấy mẫu, đóng chai và bán rượu
danh từ
a person who samples, bottles and sells wine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wine cooper
Dạng gốc
(base form)
wine cooper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người lấy mẫu
1
Người lấy mẫu
1
Người lấy mẫu