Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonelero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/toneˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Thợ đóng thùng, thợ làm thùng gỗ
danh từ
cooper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tonelero
Dạng gốc
(base form)
tonelero
s
Số nhiều
(plural)
toneler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
toneler
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cooper
Thợ đóng thùng
AI
1
Thợ đóng thùng
1
Thợ đóng thùng
1
Thợ đóng thùng