cowper
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ làm thùng gỗdanh từA cooper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cowperDạng gốc (base form)
- cowpersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cowper's fluiddanh từ | danh từ | Chất lỏng trong, không màu, nhớt được tiết ra từ dương vật bị kích thích trước khi xuất tinh |
| Cowper's glanddanh từ | danh từ | Tuyến hành niệu đạo |
Họ từ (word family)
cùng gốc cowperNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha