Dịch

Cooper test

danh từ (noun)
US/ˈkʊpɚ ˈtɛst/

Nghĩa chính

  1. Bài kiểm tra thể lực trong quân đội Hoa Kỳ, dựa trên quãng đường một người có thể chạy trong một khoảng thời gian nhất địnhdanh từA test of physical fitness in the US military, based on how far a person can run in a set period of time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Cooper testDạng gốc (base form)
  2. Cooper testsSố nhiều (plural)

AI