Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
broad cooper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹɔ
d
ˈ
k
ʊ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người được các nhà sản xuất bia thuê để đàm phán với công chúng
danh từ
A person employed by brewers to negotiate with publicans.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
broad cooper
Dạng gốc
(base form)
broad cooper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người được các nhà sản xuất bia thuê để đàm phán với công chúng
1
Người được các nhà sản xuất bia thuê để đàm phán với công chúng
1
Người được các nhà sản xuất bia thuê để đàm phán với công chúng