Collar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CollarDạng gốc (base form)
- CollarsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)blue-collarGiai cấp công nhân; tham gia hoặc được đào tạo về cơ bản là lao động chân taywhite-collarLiên quan đến công việc văn phòng và công nhân; tương phản với cổ xanhdog collarVòng cổ chóhot under the collarTức giận; bị kích độnge-collarViết tắt của electronic collarno-collarLiên quan đến một tầng lớp công nhân, chẳng hạn như nghệ sĩ, những người đặc biệt đam mê và phát triển cá nhân hơn lợi ích tài chính
Họ từ (word family)
cùng gốc CollarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha