Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collargol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng keo bạc được sử dụng làm chất chống viêm, kháng khuẩn và làm se da
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of colloidal silver used as an antiinflammatory, antibacterial and astringent
AI
1
kháng khuẩn và làm se da
1
kháng khuẩn và làm se da
1
kháng khuẩn và làm se da