Dịch

collarbone

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương đòn, xương quai xanhdanh từThe bone joining the shoulder and the breastbone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collarboneDạng gốc (base form)
  2. collarbonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

collarbone

  1. từ tiếng Anh trung đạicolar bane

Ví dụ

  • .Anh ấy bị trật xương đòn khi đang chơi.
  • .Tôi bị gãy xương đòn.
  • .Tôi bị gãy xương đòn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xương đòn

Ngôn ngữ khác

AI