cuello
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈkweʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Cổdanh từneck (part of body connecting the head and the torso)
- Cổ áodanh từcollar (part of a shirt fitting around the neck)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuelloDạng gốc (base form)
- cuellosSố nhiều (plural)
- cuellecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuello de botella | Nút thắt cổ chai | |
| cuello de la camisa | Cổ áo sơ mi | |
| dolor de cuello | Đau cổ | |
| hasta el cuello | Ngập đầu, ngập cổ | |
| cuello altodanh từ | danh từ | Áo cao cổ |
| meter cuellođộng từ | động từ | Tán tỉnh, đi hôn |
| cuello vueltodanh từ | danh từ | Áo cao cổ |
| a voz en cuellotrạng từ | trạng từ | Ở đầu giọng nói của một người |
Ví dụ
- .Anh ấy béo đến mức không cài vừa cổ áo.
- .Cô ấy quàng một chiếc khăn quanh cổ.
- .Cô ấy vòng tay qua cổ anh.
Họ từ (word family)
cùng gốc cuelloNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh