Dịch

collar

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈʝaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vòng cổdanh từnecklace
  2. Vòng cổ thú cưng, đai cổ động vậtdanh từan animal's collar, band or chain around its neck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collarDạng gốc (base form)
  2. collaresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

collar de perlasChuỗi ngọc trai
collar de perroVòng cổ cho chó
collar eléctricoVòng cổ sốc
culebra de collardanh từRắn cỏ Natrix natrix
martín pescador de collarBói cá có vòng
ser el mismo perro con diferente collarđộng từTrở thành rượu cũ trong bình mới
faisán de collarGà lôi cổ tròn
pecarí de collarPeccary có cổ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chắc họ sẽ muốn cướp vòng cổ ngọc trai của chúng ta.
  • in .Cô ấy bị bắt ngay khi đang ăn cắp một chiếc vòng cổ.
  • .Cô ấy bị bắt ngay khi đang trộm một chiếc vòng cổ.

AI