collar
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈʝaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Vòng cổdanh từnecklace
- Vòng cổ thú cưng, đai cổ động vậtdanh từan animal's collar, band or chain around its neck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collarDạng gốc (base form)
- collaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| collar de perlas | Chuỗi ngọc trai | |
| collar de perro | Vòng cổ cho chó | |
| collar eléctrico | Vòng cổ sốc | |
| culebra de collardanh từ | danh từ | Rắn cỏ Natrix natrix |
| martín pescador de collar | Bói cá có vòng | |
| ser el mismo perro con diferente collarđộng từ | động từ | Trở thành rượu cũ trong bình mới |
| faisán de collar | Gà lôi cổ tròn | |
| pecarí de collar | Peccary có cổ |
Họ từ (word family)
cùng gốc collarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chắc họ sẽ muốn cướp vòng cổ ngọc trai của chúng ta.
- in .Cô ấy bị bắt ngay khi đang ăn cắp một chiếc vòng cổ.
- .Cô ấy bị bắt ngay khi đang trộm một chiếc vòng cổ.