collarín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koʃaˈɾin/
Nghĩa chính
- Vòng cổ phẫu thuậtdanh từsurgical collar
- Diềm xếp nếp (diềm xếp nếp hình tròn hoặc diềm xếp nếp trên quần áo)danh từruff (circular frill or ruffle on a garment)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collarínDạng gốc (base form)
- collarinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh