Dịch

collarín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koʃaˈɾin/

Nghĩa chính

  1. Vòng cổ phẫu thuậtdanh từsurgical collar
  2. Diềm xếp nếp (diềm xếp nếp hình tròn hoặc diềm xếp nếp trên quần áo)danh từruff (circular frill or ruffle on a garment)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collarínDạng gốc (base form)
  2. collarinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI