Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faisán de collar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gà lôi cổ tròn
danh từ
ring-necked pheasant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faisán de collar
Dạng gốc
(base form)
fais
anes de collar
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ring-necked pheasant
Loài chim thuộc loài Phasianus colchicus, có nguồn gốc chủ yếu ở các vùng ôn đới của châu Á, được nhập tịch ở nơi khác
AI
1
Gà lôi cổ tròn
1
Gà lôi cổ tròn
1
Gà lôi cổ tròn