cogote
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈɡote/nguồn
Nghĩa chính
- Gáy (của cổ)danh từnape (of the neck)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cogoteDạng gốc (base form)
- cogotesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gáy (của cổ)