Dịch

cogote

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈɡote/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gáy (của cổ)danh từnape (of the neck)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cogoteDạng gốc (base form)
  2. cogotesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gáy (của cổ)

AI