Dịch

nuca

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnuka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gáy (sau gáy)danh từnape (back of the neck)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nucaDạng gốc (base form)
  2. nucasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gáy (sau gáy)

Họ từ (word family)

cùng gốc nuca

AI