Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nuca
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈnuka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gáy (sau gáy)
danh từ
nape (back of the neck)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nuca
Dạng gốc
(base form)
nuca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nape
Gáy, ót
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Gáy (sau gáy)
cogote
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nuca
nuca
l
Gáy
tính từ
AI
1
Gáy (sau gáy)
1
Gáy (sau gáy)
1
Gáy (sau gáy)