Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nucal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gáy
tính từ
nuchal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nucal
Dạng gốc
(base form)
nucal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
项
xiàng
Gáy
Tiếng Anh
nuchal
Phía sau cổ
AI
1
Gáy
1
Gáy
1
Gáy