Nghĩa chính
- Vòng cổ chódanh từA collar for a dog.
- Cổ áo giáo sĩdanh từA clerical collar.
- Vòng cổ nữ ôm sátdanh từA close-fitting woman's necklace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dog collarDạng gốc (base form)
- dog collarsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , — .Mẹ tôi dạy tôi biến việc cầu nguyện thành một phần hằng ngày trong cuộc sống, và mẹ cũng dạy tôi biết thách thức quyền lực khi nó sai — ngay cả khi nó mang vòng cổ chó.
- bone-shaped .Tôi cá là anh sẽ trông rất đẹp khi mang vòng cổ chó, kèm một cái thẻ hình chiếc xương nhỏ có tên anh.
- .Vòng cổ chó này chật quá.