Dịch

dog collar

danh từ (noun)
UK/ˈdɒɡ ˈkɔlə/US/ˈdɔɡ ˈkɑlɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vòng cổ chódanh từA collar for a dog.
  2. Cổ áo giáo sĩdanh từA clerical collar.
  3. Vòng cổ nữ ôm sátdanh từA close-fitting woman's necklace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dog collarDạng gốc (base form)
  2. dog collarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , — .Mẹ tôi dạy tôi biến việc cầu nguyện thành một phần hằng ngày trong cuộc sống, và mẹ cũng dạy tôi biết thách thức quyền lực khi nó sai — ngay cả khi nó mang vòng cổ chó.
  • bone-shaped .Tôi cá là anh sẽ trông rất đẹp khi mang vòng cổ chó, kèm một cái thẻ hình chiếc xương nhỏ có tên anh.
  • .Vòng cổ chó này chật quá.

AI