Code
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)up to codeTuân theo mã xây dựng; phù hợp với tất cả các luật và quy định có liên quanno-code(của môi trường phát triển) Liên quan đến giao diện người dùng đồ họa thay vì giao diện dựa trên văn bảngo codeMã nguồn Gotime codeMã số được tạo định kỳ bởi hệ thống tính giờ, thường dùng để đồng bộ hóa videocode-firstVề phương pháp phát triển phần mềm, trong đó lược đồ cơ sở dữ liệu được tạo dựa trên mã do nhà phát triển viết thay vì thiết kế cơ sở dữ liệu trướcarea codeMã vùng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc CodeVí dụ
- Lyoko.
- , , .
- world's .