Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
go code
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
ˈ
k
əʊ
d
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
ˈ
k
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Mã nguồn Go
danh từ
A launch code to commence a nuclear attack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
go code
Dạng gốc
(base form)
go code
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nuclear code
AI
1
Mã nguồn Go
1
Mã nguồn Go
1
Mã nguồn Go