Dịch

go code

danh từ (noun)
UK/ˈɡəʊ ˈkəʊd/US/ˈɡoʊ ˈkoʊd/

Nghĩa chính

  1. Mã nguồn Godanh từA launch code to commence a nuclear attack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. go codeDạng gốc (base form)
  2. go codesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI