Dịch

time code

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mã số được tạo định kỳ bởi hệ thống tính giờ, thường dùng để đồng bộ hóa videodanh từA numeric code generated at regular intervals by a timing system, often for video synchronization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time codeDạng gốc (base form)
  2. time codesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

IRIG time codeChưa có nghĩa
CTL timecodeChưa có nghĩa
time code generatorChưa có nghĩa
time code readerChưa có nghĩa
linear timecodeChưa có nghĩa
rewritable consumer timecodeChưa có nghĩa
time code ambiguityChưa có nghĩa
AES-EBU embedded timecodeChưa có nghĩa

AI