Dịch

Chase

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Họ Chasedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname transferred from the nickname from a Middle English nickname for a hunter.
  2. Tên riêng Chasedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A unisex given name transferred from the surname, of modern usage.
  3. Làng và sông ở British Columbia, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and river in British Columbia, Canada.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Madison, Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Madison County, Alabama.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChaseDạng gốc (base form)
  2. ChasesSố nhiều (plural)

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Nơi ấn định điều tra dân số ở quận Matanuska-Susitna
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nơi ấn định điều tra dân số ở quận Matanuska-Susitna, AlaskaA census-designated place in Matanuska-Susitna Borough, Alaska.

Ví dụ

  • “We’re ,” , .
  • Smith's , . , , Ownbey.
  • , .

AI