encalzar
động từ (verb)
/enkalˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Đuổi theo; với con chóđộng từto chase; to give chase to; to dog
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encalzarDanh động từ encalzandoPhân từ encalzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encalzo |
| tú | encalzas |
| él/ella/Ud. | encalza |
| nosotros | encalzamos |
| vosotros | encalzáis |
| ellos/Uds. | encalzan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh