Dịch

chasee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bị truy đuổidanh từOne who is chased.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaseeDạng gốc (base form)
  2. chaseesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .

AI