Cart
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Con sông ngắn, River Cart ở khu vực hội đồng Renfrewshire, Scotland, được hình thành từ các nhánh của nó là Black Cart Water và White Cart Waterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A short river, the River Cart in Renfrewshire council area, Scotland, formed from its tributaries Black Cart Water and White Cart Water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CartDạng gốc (base form)
- CartsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)golf cartXe điện sân golfshopping cartXe đẩy mua hàngput the cart before the horseLàm ngược, làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhânapple cartBarrow với táogo-cartChiếc ô tô dạng hộp để đua xuống dốc hoặc lái xe vui nhộn không mang tính cạnh tranh trên địa hình bằng phẳngcrash cartBộ khay, ngăn kéo và kệ di động chứa thiết bị và thuốc dùng trong trường hợp cấp cứu y tế