Dịch

Cart

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Con sông ngắn, River Cart ở khu vực hội đồng Renfrewshire, Scotland, được hình thành từ các nhánh của nó là Black Cart Water và White Cart Waterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A short river, the River Cart in Renfrewshire council area, Scotland, formed from its tributaries Black Cart Water and White Cart Water.

AI