Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French
- Đề-cácdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)René Descartes: a French philosopher and mathematician, who lived from 1596 to 1650.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DescartesDạng gốc (base form)
- DescartesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Descartes lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Định luật Snell |
| Descartes Highlandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực trên Mặt trăng. Apollo 16 đã hạ cánh ở đó |
| folium of Descartesdanh từ | danh từ | Đường cong đại số được xác định bởi phương trình ẩn x³+y³-3axy=0 |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápDescartes
Họ từ (word family)
cùng gốc DescartesVí dụ
- "" .
- ... .
- René .