Dịch

Descartian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Cartesiantính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of Cartesian.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 20 , , , , .
  • , , - macro-analysis, , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI