Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Descartesian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Cartesian
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of Cartesian.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Cartesian
Ví dụ
His
highest
reach
of
philosophy
is
the
old
Descartesian
basis
of
belief
in
doubt
.
Nguồn gốc
(etymology)
Descartes
+
-ian
AI
1
Đồng nghĩa với Cartesian
1
Đồng nghĩa với Cartesian
1
Đồng nghĩa với Cartesian