Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc ô tô dạng hộp để đua xuống dốc hoặc lái xe vui nhộn không mang tính cạnh tranh trên địa hình bằng phẳngdanh từA soapbox car for downhill racing or playful noncompetitive driving on flat terrain.
- Xe cơ giới dùng để đua trên địa hình bằng phẳng; thường được đánh vần là go-kartdanh từA motorized vehicle for racing on flat terrain; usually spelled go-kart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- go-cartDạng gốc (base form)
- go-cartsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khung di chuyển trên bánh xe
- Khung di chuyển trên bánh xe, được thiết kế để hỗ trợ trẻ em khi chúng tập đi; một chiếc xe tập đi cho béA framework moving on casters, designed to support children as they learn to walk; a baby walker.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Beep-beep. . .
- .
- ?