Dịch

karting

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn đua ô tô rất nhỏdanh từkhông đếm được (uncountable)An open-wheeled motorsport that uses small vehicles called karts or go-karts.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

go-kartingdanh từMôn thể thao đua xe hoặc cưỡi go-kart (xe đua nhỏ có thân nhẹ hoặc khung xương) quanh đường đua

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI