karting
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn đua ô tô rất nhỏdanh từkhông đếm được (uncountable)An open-wheeled motorsport that uses small vehicles called karts or go-karts.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go-kartingdanh từ | danh từ | Môn thể thao đua xe hoặc cưỡi go-kart (xe đua nhỏ có thân nhẹ hoặc khung xương) quanh đường đua |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha