Nghĩa chính
- Xe đua mini go-kartdanh từA go-cart.
- Thể loại game đua xe kartdanh từđứng trước danh từ (attributive)A subgenre of racing game with cartoonish characters, unrealistic physics and a focus on battling with power-ups and weapons.
- Xe đua kartdanh từđứng trước danh từ (attributive)A vehicle in such a game.
- Lái xe go-kart, đua xe go-kartđộng từnội động từ (intransitive)To ride in a go-cart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drive a kart | Lái xe go-kart | |
| go kart | Xe đua mini go-kart | |
| kart racing | Môn đua xe kart | |
| kart track | Đường đua kart | |
| go-kartđộng từ | động từ | Tham gia vào môn thể thao hoặc hoạt động đua xe go-kart |
| Mario Kartđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với get Mario Karted |
Ví dụ
- . . .Đã có rất nhiều game đua xe kart kể từ Mario Kart. Trước Mario Kart, các game đua xe nhìn chung đều như nhau. Phong cách mới này đã lan rộng như vũ bão.
- Lanz’s .Sự nghiệp đua xe của Fabienne Lanz bắt đầu tại đường đua này hơn hai thập kỷ trước khi cô có cơ hội lái một chiếc xe đua go-kart.
- , Đối với trò chơi đua xe kart của chúng tôi, chúng tôi sẽ bắt đầu bằng việc tìm hiểu các yếu tố phổ biến trong những trò chơi tương tự mà chúng tôi cần tái hiện chân thực
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa