kart
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kart, xe đẩy, go-kart, go-cart (phương tiện nhỏ dùng để đua)danh từkart, cart, go-kart, go-cart (small vehicle used for racing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kartDạng gốc (base form)
- kartsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh