Dịch

kart

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kart, xe đẩy, go-kart, go-cart (phương tiện nhỏ dùng để đua)danh từkart, cart, go-kart, go-cart (small vehicle used for racing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kartDạng gốc (base form)
  2. kartsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI