Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kartismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾˈtismo/
Nghĩa chính
1
Đua xe kart
danh từ
karting
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
karting
Môn đua ô tô rất nhỏ
AI
1
Đua xe kart
1
Đua xe kart
1
Đua xe kart