Dịch

kartveliano

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một nhóm các dân tộc có liên quan ở Nam Caucasus, cụ thể là người Gruzia, người Svan, người Mingrelian và người Lazqua tiếng Anhtính từKartvelian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kartvelianoDạng gốc (base form)
  2. kartvelianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. kartvelianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. kartvelianaGiống cái (feminine)

AI