CREW
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Quy trình liên tục rà soát, đánh giá và loại bỏdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of continuous review, evaluation, and weeding.
- Tổ chức Công dân vì Trách nhiệm và Đạo đức ở Washingtondanh từ riêngAcronym of Citizens for Responsibility and Ethics in Washington.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)film crewNhóm người, không bao gồm dàn diễn viên và nhà sản xuất, được một công ty điện ảnh thuê để sản xuất một bộ phimflight crewPhi hành đoàncrew cutKiểu tóc cắt sát trong đó các sợi tóc hướng lên trên, giống như những sợi lông ngắn của bàn chảicabin crewĐội tiếp viên cabinair crewPhi hành đoàn của một chiếc máy bay chở khách; phi hành đoànpit crewĐội pit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung