Dịch

CAP

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Kế hoạch hành động bảo tồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of conservation action plan.
  2. Protein kích hoạt dị hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of catabolite activator protein.
  3. Viêm phổi mắc phải tại cộng đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of community-acquired pneumonia.
  4. Chính sách Nông nghiệp Chungdanh từ riêngInitialism of Common Agricultural Policy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CAPDạng gốc (base form)
  2. CAPsSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Danh từ riêng (proper noun) 2
Tính nhất quán
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tính nhất quán, tính khả dụng và khả năng chịu lỗi phân vùngInitialism of consistency, availability, partition-tolerance, three irreconcilable guarantees in distributed systems, a result known as Brewer's theorem.

AI