CAP
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Kế hoạch hành động bảo tồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of conservation action plan.
- Protein kích hoạt dị hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of catabolite activator protein.
- Viêm phổi mắc phải tại cộng đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of community-acquired pneumonia.
- Chính sách Nông nghiệp Chungdanh từ riêngInitialism of Common Agricultural Policy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CAPDạng gốc (base form)
- CAPsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- CAPonLan truyền mũ (dối trá) hoặc tin đồn sai sự thật (về ai đó); nói xấu (ai đó); xúc phạm gia đình (của ai đó)
- CAPoffKết thúc bằng cách thực hiện một phép cộng cuối cùng
Cụm từ khác (phrase)cap.Viết tắt của capitalizedbottle capNắp chaibaseball capMũ lưỡi traithinking capTrạng thái ẩn dụ của sự tập trung hoặc suy nghĩ tập trung, được viện dẫn để khuyến khích giải quyết vấn đềice capChỏm băngshower capMũ đội đầu không thấm nước được thiết kế để sử dụng khi tắm để tránh làm ướt tóc
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Danh từ riêng (proper noun) 2
Tính nhất quán
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tính nhất quán, tính khả dụng và khả năng chịu lỗi phân vùngInitialism of consistency, availability, partition-tolerance, three irreconcilable guarantees in distributed systems, a result known as Brewer's theorem.
Họ từ (word family)
cùng gốc CAPTừ liên quan (related word)